tupac katari guerrilla army
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tupac Katari Guerrilla Army (Quân đội du kích Tupac Katari): Một nhóm khủng bố, là tàn dư của lực lượng nổi dậy Bolivia ban đầu do Che Guevara huấn luyện. Nhóm này thường tấn công các mục tiêu nhỏ, không được bảo vệ chặt chẽ như cột điện cao thế, đường ống dẫn dầu hoặc các tòa nhà chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội du kích Tupac Katari chịu trách nhiệm cho vụ đánh bom nhiều cột điện cao thế ở vùng nông thôn Bolivia.)
- (Chính quyền coi Quân đội du kích Tupac Katari là mối đe dọa nhỏ do nguồn lực hạn chế của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be linked to the Tupac Katari Guerrilla Army": có liên quan đến Quân đội du kích Tupac Katari.
- Several suspects were arrested for being linked to the Tupac Katari Guerrilla Army. (Một số nghi phạm bị bắt vì có liên quan đến Quân đội du kích Tupac Katari.)
Biến thể và từ gần giống
- Tupac Katari (danh từ riêng): Tên của một thủ lĩnh bản địa nổi dậy chống lại thực dân Tây Ban Nha vào thế kỷ 18, được nhóm này lấy làm biểu tượng.
- Guerrilla army (danh từ): Quân đội du kích, lực lượng chiến đấu phi chính quy.
Từ đồng nghĩa
- Insurgent group: nhóm nổi dậy.
- Terrorist cell: tế bào khủng bố (nhưng nhấn mạnh quy mô nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight against: chiến đấu chống lại.
- The government fought against the Tupac Katari Guerrilla Army for years. (Chính phủ đã chiến đấu chống lại Quân đội du kích Tupac Katari trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- A remnant of the past: tàn dư của quá khứ.
- The Tupac Katari Guerrilla Army is often described as a remnant of the past. (Quân đội du kích Tupac Katari thường được mô tả là tàn dư của quá khứ.)